Các thuật ngữ Crypto phổ biến: Hiểu đúng, đầu tư chuẩn ( Phần 2 ) - Người mới nên đọc

Lượt xem: 58

kratos23939

Member
Hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục Seri Các thuật ngữ Crypto phổ biến: tìm hiểu thêm về các loại ví và bảo mật nhé.

Thuật ngữ Crypto về ví và bảo mật​

Crypto Wallet (Ví tiền điện tử)

Crypto Wallet hay ví tiền điện tử là công cụ dùng để lưu trữ và quản lý tài sản tiền mã hóa của người dùng.Ví hoạt động dựa trên việc lưu giữ 2 loại khóa quan trọng:
  • Khóa công khai (Public Key): giống như số tài khoản ngân hàng, dùng để nhận tiền.
  • Khóa riêng tư (Private Key): giống như mật khẩu, dùng để truy cập và chi tiêu tiền điện tử.
👉 Ai nắm giữ khóa riêng tư thì người đó sở hữu tài sản. Vì vậy, bảo mật ví tiền điện tử là yếu tố quan trọng hàng đầu.

Hot Wallet (Ví nóng)

Hot Wallet là loại ví tiền điện tử được kết nối trực tiếp với Internet, cho phép giao dịch nhanh chóng và tiện lợi.Ưu điểm:
  • Dễ sử dụng, phù hợp cho giao dịch hàng ngày.
  • Có thể truy cập từ điện thoại hoặc trình duyệt.
Nhược điểm:
  • Do kết nối Internet, ví nóng dễ bị hacker tấn công hơn so với ví lạnh.
👉 Một số ví nóng phổ biến tại Việt Nam: MetaMask, Trust Wallet, Coinbase Wallet, Binance Wallet.

Cold Wallet (Ví lạnh)

Cold Wallet là ví tiền điện tử không kết nối Internet, dùng để lưu trữ lâu dài và an toàn hơn.

Ưu điểm:
  • Miễn nhiễm với tấn công mạng.
  • Thích hợp cho lưu trữ số lượng lớn tiền mã hóa.
Nhược điểm:
  • Ít tiện lợi cho giao dịch hàng ngày.
👉 Các loại ví lạnh nổi bật, được nhiều nhà đầu tư Việt Nam tin dùng: Ledger Nano S/X, Trezor.

MetaMask – Ví điện tử phổ biến nhất

MetaMask là một trong những ví tiền điện tử được sử dụng rộng rãi nhất trong thị trường crypto. Với logo hình chú cáo quen thuộc, MetaMask mang đến:
  • Hỗ trợ lưu trữ nhiều loại token trên blockchain Ethereum và các blockchain tương thích.
  • Dễ dàng cài đặt dưới dạng tiện ích mở rộng trên trình duyệt (Chrome, Firefox) hoặc ứng dụng trên di động.
  • Quản lý, lưu trữ và giao dịch crypto nhanh chóng, thuận tiện.
👉 MetaMask hiện là lựa chọn số một cho người mới bước chân vào thị trường, nhờ tính tiện lợi và cộng đồng người dùng đông đảo.

✅ Tóm lại:
  • Ví nóng (Hot Wallet): tiện lợi, dễ dùng, nhưng kém an toàn hơn.
  • Ví lạnh (Cold Wallet): an toàn tối đa, phù hợp lưu trữ dài hạn.
  • MetaMask: ví nóng phổ biến nhất, phù hợp cả cho người mới và trader chuyên nghiệp.
metamask

Thuật ngữ Crypto về khóa, bảo mật và xác thực​

Public Key (Khóa công khai)

Public Key là một chuỗi ký tự dùng để tạo địa chỉ ví trong crypto. Đây là thông tin bạn có thể chia sẻ công khai để người khác gửi tài sản số cho bạn.
  • Public Key giống như số tài khoản ngân hàng – ai cũng có thể biết để gửi tiền.
  • Tuy nhiên, để thực sự sử dụng số tài sản trong ví, cần kết hợp với Private Key tương ứng.
👉 Nhờ vậy, Public Key đảm bảo vừa dễ giao dịch vừa giữ được bảo mật.

Private Key (Khóa riêng tư)

Private Key là chuỗi ký tự bí mật cho phép bạn truy cập và kiểm soát tài sản trong ví crypto.
  • Nếu Public Key là “địa chỉ nhận tiền”, thì Private Key chính là “mật khẩu” để tiêu tiền.
  • Người sở hữu Private Key sẽ có toàn quyền sử dụng tài sản trong ví.
🆘 Lưu ý: Nếu mất Private Key hoặc để lộ ra ngoài, bạn có thể mất toàn bộ tài sản. Đây là lớp bảo mật quan trọng nhất trong crypto.

Seed Phrase (Cụm từ khôi phục ví)

Seed Phrase là cụm từ gồm 12 hoặc 24 từ ngẫu nhiên, được dùng để khôi phục ví tiền mã hóa khi bạn mất quyền truy cập.
  • Giống như “chìa khóa dự phòng” cho ví crypto.
  • Có thể khôi phục toàn bộ tài sản chỉ với Seed Phrase.
🆘 Rủi ro: Nếu ai đó có Seed Phrase, họ cũng có thể chiếm đoạt tài sản của bạn. Vì vậy:
  • Không lưu Seed Phrase trực tuyến.
  • Nên ghi ra giấy và cất giữ ở nơi an toàn.
2FA (Two-Factor Authentication – Xác thực hai yếu tố)

2FA là lớp bảo mật bổ sung giúp tài khoản crypto an toàn hơn. Thay vì chỉ dùng mật khẩu, bạn cần thêm một mã xác thực thứ hai.Các hình thức 2FA phổ biến:
  • Mã OTP gửi qua SMS.
  • Ứng dụng tạo mã như Google Authenticator.
👉 Nhờ có 2FA, ngay cả khi hacker biết mật khẩu, họ cũng khó truy cập tài khoản của bạn.

KYC (Know Your Customer – Xác minh danh tính)

KYC là quy trình xác minh danh tính người dùng trước khi sử dụng dịch vụ tài chính, đặc biệt phổ biến trên các sàn giao dịch crypto. Thông tin thường yêu cầu:
  • Họ tên, địa chỉ.
  • Giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD, hộ chiếu).
Mục đích của KYC:
  • Ngăn chặn rửa tiền, gian lận.
  • Đảm bảo hệ thống giao dịch minh bạch, an toàn.
Google Authenticator

Google Authenticator là ứng dụng bảo mật giúp triển khai 2FA hiệu quả.Cách hoạt động:
  • Ứng dụng tạo mã 6 chữ số thay đổi sau mỗi 30 giây.
  • Khi đăng nhập ví hoặc sàn giao dịch, ngoài mật khẩu, bạn cần nhập mã này.
Ưu điểm:
  • Mã chỉ hiển thị trên điện thoại cá nhân.
  • Bảo mật tốt hơn nhiều so với OTP qua SMS.
Nhờ vậy, Google Authenticator được coi là lá chắn quan trọng để bảo vệ tài sản số của bạn trong thị trường crypto nhiều rủi ro.

Tóm lại: Để bảo mật tài sản crypto, bạn cần nắm rõ và sử dụng hiệu quả các công cụ như Public Key – Private Key – Seed Phrase – 2FA – KYC – Google Authenticator. Đây là kiến thức nền tảng cho bất kỳ ai tham gia đầu tư tiền điện tử.

Phần 3 tiếp theo củng sẽ là phần cuối cho seri này, chúng ta sẽ đi tiềm hiểu các thuật ngữ về sàn giao dịch nhé.
 
Back
Top
Tắt quảng cáo [x]