Romeo33
Active member
LÔ LÔ CHẢI 
Tôi lên chiếc xe đêm từ sân bay Nội Bài ngay sau chuyến bay từ miền Nam , lòng bâng khuâng trước hành trình băng lên cực Bắc của tổ quốc, ngõ ngách nơi đồi núi và trời đất gặp nhau. Sau khi đến thành phố Hà Giang, chờ đợi tôi là thêm Hơn 100 km đường đèo từ trung tâm thành phố Hà Giang dẫn tôi đến bản nhỏ của người Lô Lô: bản Lô Lô Chải. nơi vừa được bình chọn “làng du lịch tốt nhất thế giới 2025”.
Khi đến nơi thì trời đã tối. Trên vùng cao, mặt trời buông rất nhanh: khoảng 16 giờ hoặc 17 giờ là trời bắt đầu sẩm. Nhiệt độ đêm có lúc xuống tới khoảng 12 °C — không quen với gió núi, tôi khoác thêm áo và cảm nhận rõ hơi lạnh len vào từng thớ da. Ngôi làng hiện lên yên ắng, ánh đèn vàng rọi qua cửa gỗ, ấm áp giữa bốn bề sương mờ.
Tôi ở tại một nhà nghỉ nhỏ, đối diện là gian hàng nhỏ của cô Xuyến — một người phụ nữ Lô Lô sống ở đây nhiều năm, từ thời chỉ có vài hộ dân, nay đã tận hưởng những chính sách phát triển nơi địa đầu Tổ quốc. Cô vừa nghỉ hưu theo đợt tinh giảm nhân sự mới đây, giờ quay về phụ giúp quán nước nhỏ trong làng. Khi tôi xuất hiện, cô đang loay hoay dọn dẹp hàng quán sau một ngày dài. Bỗng thấy tôi, cô mời vào ngồi uống một ấm trà nóng, hai cô cháu trò chuyện tới tận khuya. Một lần gặp gỡ đầu tiên mà đã cảm nhận rõ sự mến khách: ly trà phảng phất hương mật ong, khói tỏa nhẹ trong ánh đèn vàng lung linh.
Qua câu chuyện với cô Xuyến, tôi biết rằng người Lô Lô ở đây hiện tại có khoảng 600 người với khoảng 150 hộ dân.
Ngày hôm sau, trời còn sớm khi tôi hé cửa sổ, là tiếng rao bán của sạp hàng gần đó, mùi ngô nướng và khói bếp vương trong không khí lạnh. Cả bản vẫn còn chìm trong sương và ánh sáng yếu ớt của bình minh. Tôi theo cô bé Mỷ và Bích, hai cô gái trong quán nước, dẫn tôi đến từng nhà trong làng. Họ nở nụ cười, mời tôi ngồi bên bếp lửa, hỏi thăm từng người. Nhà nào cũng nồng nhiệt, một hơi ấm lạ giữa cái lạnh tê tái của núi rừng.
Mỷ kể rằng cô mới lấy chồng ở đây, còn ham chơi và thường dẫn tôi đi gặp từng người làng. Hơn nữa, trong làng mọi người gần như có họ hàng với nhau, đời sống cộng đồng bền chặt: khi cần giúp nhau thì không đắn đo. Họ mặc trang phục dân tộc hàng ngày, áo được thêu hình tam giác (tượng trưng cho tổ tiên) và các họa hình thiên nhiên.
Tôi nhìn thấy bình yên: sáng sớm, sương rơi lặng lẽ trên mái nhà, đàn dê nhẩn nha gặm cỏ, mùi ẩm và đất đá của vùng cao xen lẫn hơi ấm của bếp lửa và trà nóng. Họ vẫn còn khó khăn: đời sống thiếu thốn, đất đai khắc nghiệt, mùa nào cũng lo sương, rét và đường đến bản hiểm trở. Nhưng khi tôi hỏi về du lịch, họ nói rằng đã bắt đầu mở homestay, đan thổ cẩm, phụ giúp khách du lịch, và được các chính sách ưu tiên phát triển kinh tế vùng cao. Họ nói rằng họ biết ơn, về con đường mới mở, về khách đến thăm, về mỗi cái chai nước trà được bán. Và tôi cảm nhận rõ: tình yêu với mảnh đất cực Bắc này không phải do người ta chọn, mà do người ta chọn giữ.
Từ giây phút đó, tôi chợt hiểu: chuyến đi không chỉ là đến “rất xa”, mà là về với một bản sắc, nơi mà mỗi ngày trôi qua vẫn là một lựa chọn yêu thương, giữa mây, gió và đá.



